portal tomb

portal tomb

A family walks up to a portal tomb on a grassy hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Mộ cổng đá (portal tomb) một loại mộ cự thạch thời tiền sử, thường hai phiến đá lớn dựng đứng một phiến đá phủ lên trên (capstone). Đây một dạng mộ đá đơn giản, cổ xưa, thường thấycác nền văn hóa thời đồ đá mới.

dụ sử dụng
  • (Ngôi mộ cổng đá trên cánh đồng đã hơn 5.000 năm tuổi.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một ngôi mộ cổng đá được bảo quản tốt gần con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a portal tomb structure": cấu trúc mộ cổng đá.

    • The portal tomb structure consists of three main megaliths: two uprights and one capstone. (Cấu trúc mộ cổng đá bao gồm ba khối đá lớn chính: hai phiến dựng đứng một phiến phủ.)
  • "to excavate a portal tomb": khai quật một ngôi mộ cổng đá.

    • The team spent months excavating the portal tomb to study its burial chambers. (Nhóm nghiên cứu đã dành nhiều tháng để khai quật ngôi mộ cổng đá nhằm nghiên cứu các buồng chôn cất của .)
Biến thể từ gần giống
  • Portal dolmen (danh từ): mộ đá cổng, một thuật ngữ đồng nghĩa với "portal tomb", thường dùng trong khảo cổ học châu Âu.

    • The portal dolmen is a common feature in Irish megalithic landscapes. (Mộ đá cổng một đặc điểm phổ biến trong các cảnh quan cự thạch của Ireland.)
  • Megalithic tomb (danh từ): mộ cự thạch, thuật ngữ chung cho các loại mộ làm từ đá lớn.

    • Portal tombs are a subtype of megalithic tombs. (Mộ cổng đá một phân loại của mộ cự thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Dolmen: mộ đá (thuật ngữ chung cho mộ đá cự thạch, thường cấu trúc tương tự portal tomb).
  • Cromlech: vòng tròn đá (đôi khi bị nhầm lẫn, nhưng cromlech thường vòng tròn đá, không phải mộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a portal tomb: dựng lên một ngôi mộ cổng đá.

    • Ancient people set up portal tombs as burial sites for their leaders. (Người cổ đại dựng lên các ngôi mộ cổng đá làm nơi chôn cất cho các thủ lĩnh của họ.)
  • Date a portal tomb: xác định niên đại của một ngôi mộ cổng đá.

    • Scientists used carbon dating to date the portal tomb to around 3000 BCE. (Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp xác định niên đại bằng carbon để xác định ngôi mộ cổng đá niên đại khoảng năm 3000 TCN.)
Thành ngữ liên quan
  • "As old as a portal tomb": như mộ cổng đá (thành ngữ so sánh, chỉ sự cổ xưa).
    • That tradition is as old as a portal tomb. (Truyền thống đó như mộ cổng đá.)